bear's cub

/'beəzkʌb/ Cách viết khác : (bear's_whelp) /'beəzwelp/
Học thuật
Thân thiện
bear's cub

A mother bear watches over her bear's cub in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu con: Chỉ một con gấu còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành. Đây từ ghép sở hữu cách, trong đó "bear's" có nghĩa "của con gấu" "cub" có nghĩa "con non" (thường dùng cho các loài thú lớn như gấu, sư tử, hổ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother bear was fiercely protective of her bear's cub. (Gấu mẹ bảo vệ gấu con của một cách dữ dội.)
    • We saw a bear's cub playing near the river. (Chúng tôi thấy một chú gấu con đang chơi gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a bear's cub": Dùng để so sánh một đứa trẻ hoặc một sinh vật nhỏ bé với vẻ ngoài mũm mĩm, đáng yêu hoặc phần vụng về như một chú gấu con.
    • After putting on the winter coat, the toddler looked like a bear's cub. (Sau khi mặc áo khoác mùa đông, đứa trẻ trông giống như một chú gấu con.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear cub (n): Gấu con. (Đây cách viết phổ biến hơn, bỏ dấu sở hữu cách).

    • The zoo has a new bear cub. (Sở thú một chú gấu con mới.)
  • Cub (n): Con non (của các loài thú như gấu, sư tử, cáo, chó sói).

    • Lion cubs are very playful. (Những con sư tử con rất thích chơi đùa.)
  • Whelp (n): Con non (của chó, sói, gấu, sư tử; từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

    • The bear's whelp stayed close to its mother. (Gấu con ở sát bên mẹ .)
Từ đồng nghĩa
  • Young bear: Gấu non.
  • Baby bear: Gấu con, gấu .
Lưu ý
  • "Bear's cub" một danh từ ghépdạng sở hữu cách. Trong thực tế sử dụng hiện đại, cụm từ "bear cub" (không dấu sở hữu cách) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ chung "gấu con".
  • Từ "cub" tự thân đã hàm ý "con non", nên khi nói "bear's cub", nghĩa đen "con non của con gấu", nhấn mạnh mối quan hệ với gấu mẹ hoặc để phân biệt với con non của loài khác.
bear's cub

A mother bear watches over her bear's cub in the forest.

danh từ
  1. gấu con